menu_book
見出し語検索結果 "tàn khốc" (1件)
tàn khốc
日本語
形残酷な、壊滅的な
Việc này sẽ diễn ra nhanh chóng và tàn khốc.
これは迅速かつ壊滅的に行われるだろう。
swap_horiz
類語検索結果 "tàn khốc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tàn khốc" (1件)
Việc này sẽ diễn ra nhanh chóng và tàn khốc.
これは迅速かつ壊滅的に行われるだろう。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)